bản sư

Học thuật
Thân thiện
bản sư

Bản sư đang ngồi thiền trong chùa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị sư thầy của mình: Từ dùng để chỉ vị đã trực tiếp dạy dỗ, truyền thụ giáo lý cho mình trong đạo Phật. Đây cách xưng hô thể hiện sự tôn kính mối quan hệ thầy trò gắn bó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau nhiều năm tu học, anh ấy luôn nhớ ơn hướng về bản sư của mình.
    • Theo truyền thống, mỗi tăng ni đều phải phụng sự vâng lời bản sư.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tôn kính bản sư": thể hiện sự cung kính, tôn trọng đối với vị thầy của mình.

    • Đệ tử phải luôn tôn kính bản sư như cha mẹ của mình.
  • "theo lời chỉ dạy của bản sư": tuân theo sự hướng dẫn, giáo huấn từ thầy.

    • Ông ấy sống một đời đức hạnh, luôn theo lời chỉ dạy của bản sư.
Biến thể từ gần giống
  • Sư phụ (danh từ): thầy dạy (nói chung, thường dùng trong thuật hoặc các môn học khác).
  • Giảng sư (danh từ): người giảng dạy giáo lý.
  • Tôn sư (danh từ): vị thầy đáng kính (cách gọi trang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Ân sư: thầy ơn dạy dỗ.
  • Giáo thọ : vị thầy phụ trách việc giảng dạy trong các tự viện.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bản sư" mang sắc thái trang trọng, chuyên môn cao, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh Phật giáo các văn bản, giao tiếp liên quan đến tôn giáo.
  • Không nên dùng từ này một cách tùy tiện để gọi các thầy giáo phổ thông.
bản sư

Bản sư đang ngồi thiền trong chùa.

  1. vị sư thầy của mình